Chất xơ hòa tan – quan trọng nhưng dễ bị lãng quên!

Chất xơ hòa tan bản chất là các carbohydrate. Cơ thể con người không thể tiêu hóa và hấp thu nên chất xơ thường không được chú ý đến trong chế độ ăn hàng ngày. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều nghiên cứu về chất xơ và chỉ ra rằng chúng đóng vai trò hết sức quan trọng với cơ thể. Ở bài viết này, hãy cùng AN Care Pharma tập trung tìm hiểu về chất xơ hòa tan nhé!

1. Vai trò của chất xơ hòa tan với cơ thể

Chất xơ hòa tan (Soluble Dietary Fiber – SDF) là chất xơ có thể tan trong nước, và không thể bị tiêu hóa bởi enzyme tiêu hóa trong đường ruột của con người. Các chất xơ hòa tan có cấu trúc khác nhau, khá phức tạp và không đồng nhất chủ yếu gồm các oligosaccharide kháng và chất xơ nhớt có trọng lượng phân tử cao. Trong vài thập kỉ gần đây, chất xơ hòa tan đã và đang được nghiên cứu về các vai trò trong sức khỏe đường ruột và các bệnh chuyển hóa.

1.1 Nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột

Chất xơ hòa tan (SDF) cung cấp nguồn cacbon và năng lượng chính cho hệ vi sinh vật đường ruột. Khi chất xơ hòa tan từ thực phẩm vào ruột già, vi khuẩn trong ruột sẽ phân giải chất xơ này thành oligosaccharide hoặc monosaccharide thông qua các phương pháp phân hủy khác nhau. Sau đó, các chất này sẽ được hấp thụ qua các hệ thống vận chuyển chuyên biệt để cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Hệ lợi khuẩn - thành phần quan trọng của đường ruột
Hệ lợi khuẩn – thành phần quan trọng của đường ruột

Khi bạn không ăn đủ chất xơ hòa tan, những vi khuẩn tốt này sẽ bị “đói”. Thay vì ăn chất xơ, chúng buộc phải chuyển sang tiêu thụ các chất khác có sẵn trong ruột, ví dụ như protein. Quá trình này tạo ra các sản phẩm phụ có hại (như amoniac, một số amin và hợp chất khác). Các chất thải độc hại này tích tụ lại có thể làm tổn thương lớp niêm mạc (lớp lót bên trong) của ruột.

Vì vậy, nếu chế độ ăn của bạn chứa nhiều đường, chất béo, đạm nhưng lại quá ít chất xơ, đường ruột của bạn dễ bị tổn thương hơn. Tình trạng này kéo dài có thể góp phần gây ra các bệnh viêm nhiễm mãn tính như bệnh viêm ruột, dị ứng, bệnh tim mạch và béo phì.Ngược lại, việc ăn đủ chất xơ hòa tan giúp cung cấp đủ thức ăn cho lợi khuẩn, bảo vệ lớp niêm mạc ruột khỏi bị tổn thương và qua đó, giúp phòng ngừa các bệnh kể trên.

1.2 Phòng và điều trị các bệnh liên quan đến chuyển hóa

Chất xơ, đặc biệt là loại hòa tan, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tiêu hóa bằng cách làm tăng đáng kể độ đặc sệt của thức ăn trong dạ dày. Điều này không chỉ làm chậm quá trình đưa thức ăn từ dạ dày xuống ruột mà còn cản trở sự tiếp xúc nhanh chóng giữa enzyme tiêu hóa và chất dinh dưỡng. Kết quả là quá trình phân giải và hấp thu các chất như đường và chất béo vào máu diễn ra từ từ và ổn định hơn, mang lại lợi ích lớn trong việc phòng ngừa và kiểm soát các bệnh như tiểu đường hay rối loạn mỡ máu.

Đối với bệnh tiểu đường, việc thức ăn di chuyển chậm và xuống sâu hơn trong ruột non nhờ chất xơ hòa tan sẽ kích thích các tế bào đặc biệt tiết ra hormone GLP-1. Hormone này có tác dụng kép: vừa giúp giảm cảm giác thèm ăn, vừa hỗ trợ các tế bào sản xuất insulin hoạt động hiệu quả hơn, đồng thời cải thiện độ nhạy của cơ thể với insulin, góp phần kiểm soát đường huyết tốt hơn. [1].

Với bệnh tim mạch và mỡ máu: Chất xơ trong chế độ ăn uống, đặc biệt là chất xơ hòa tan trong nước, đã có những nghiên cứu chứng minh về hiệu quả trong khả năng quản lý lipid máu. Các nghiên cứu trước đây cho thấy một loạt các cơ chế tiềm năng của chất xơ hòa tan trong chế độ ăn uống tạo thành dung dịch nhớt làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày, tăng bài tiết axit mật, điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và có thể làm giảm hấp thu lipid từ đường ruột[2].

Chất xơ hỗ trợ kiểm soát chuyển hóa và cân nặng
Chất xơ hỗ trợ kiểm soát chuyển hóa và cân nặng

Chất xơ có vai trò quan trọng trong việc phòng và điều trị bệnh thừa cân béo phì. Thực phẩm giàu chất xơ thì ít chất béo, rất lý tưởng cho những người muốn giảm cân. Thực phẩm giàu chất xơ thời gian nhai lâu hơn, không tiêu hoá và hấp thụ ở dạ dày, thường làm cho người ta chóng no và no lâu, do đó giảm thèm ăn, phòng tránh được thừa cân béo phì. Nhu cầu khuyến nghị chất xơ cho người thừa cân béo phì là bằng nhu cầu của người bình thường (18 -20 gam chất xơ /ngày) cộng thêm 14 gam /ngày.

1.3 Vai trò của chất xơ trong tiêu hóa

Chất xơ trong tiêu hóa
Chất xơ trong tiêu hóa

Chất xơ đóng vai trò quan trọng trong phòng và điều trị táo bón. Chất xơ không tan có tác dụng kích thích cơ học lên niêm mạc ruột già, kích thích tiết nước và chất nhầy, và chất xơ hòa tan có khả năng giữ nước cao, chống lại tình trạng mất nước trong ruột già. Hai cơ chế này khiến tăng khối lượng phân và hàm lượng nước trong phân, khiến phân mềm, to và dễ bị đào thảo ra ngoài.

Do khả năng giữ nước tốt, chất xơ hòa tan cũng có tác dụng trong việc ngăn ngừa tiêu chảy. Chất xơ hòa tan tạo gel có thể chống lại quá trình lên men và duy trì khả năng giữ nước cao trong toàn bộ ruột già , do đó có thể mang lại hiệu ứng bình thường hóa phân hai chiều: làm mềm phân cứng (tăng tần suất đi tiêu) trong táo bón, và làm chắc phân lỏng (giảm tần suất đi tiêu) trong tiêu chảy. Các nghiên cứu đã chỉ ra, chất xơ hòa tan giúp cải thiện hình trạng phân, giảm các triệu chứng trong tiêu chảy mãn tính, tiêu chảy do lactulose gây ra, bệnh Crohn…[3]

2. Các chất xơ hòa tan thường gặp

Hiện nay, với các tác dụng tích cực của chất xơ với hệ tiêu hóa và cơ thể, việc bổ sung thêm chất xơ hòa tan vào thực phẩm đang dần trở nên phổ biến. Tiêu biểu, chúng ta có thể kể đến một số loại chất xơ hòa tan sau:

  • Fructo-oligosaccharides (FOS) và Galacto-oligosaccharides (GOS): là những oligosaccharide kháng tiêu biểu và được nghiên cứu nhiều nhất. Chúng dễ dàng lên men trong ruột vì trọng lượng phân tử thấp và độ hòa tan cao.
  • Inulin: Là chất xơ hòa tan có trong hơn 3000 loại rau và rất nhiều loài thực vật khác. Inulin là hỗn hợp không đồng nhất của các polyme fructose, được biết đến với nhiều lợi ích về việc cải thiện sức khỏe và giảm nguy cơ mắc nhiều bệnh liên quan đến lối sống [4].
  • Beta-glucan: là thuật ngữ chung cho các polysaccharides bao gồm các liên kết β. Có nhiều báo cáo nói về vai trò chống béo phì, ổn định lượng glucose và cholesterol trong máu, và đặc biệt phải kể đến vai trò tăng cường miễn dịch của Beta-glucan [5].
  • Pectin: Pectin là một loại polyme được tìm thấy tự nhiên trong thực vật bậc cao, đã và đang được nghiên cứu về tiềm năng trong việc điều trị các bệnh mạn tính không lây và kiểm soát tiêu chảy [6].

3. Sản phẩm bổ sung chất xơ hòa tan Annibio

Theo tổ chức FAO, cần có 14 g chất xơ cho mỗi 1.000 Kcal khẩu phần. Người ta cho rằng có thể đảm bảo được nhu cầu chất xơ đối với mọi lứa tuổi từ 24 tháng trở lên bằng cách mỗi ngày ăn 2 lần các loại quả, 3 lần hoặc hơn các loại rau. Số lượng mỗi lần ăn cần phù hợp với lứa tuổi. Với người Việt Nam, nhu cầu chất xơ khuyến nghị tối thiểu là 18 đến 20gam/ ngày (khoảng 300 gam rau /người/ngày và 100 gam quả chín).

Tuy nhiên thì không nhiều người có thể ăn đủ lượng chất xơ theo nhu cầu khuyến nghị này. Đặc biệt với những người có nguy cơ hoặc đang mắc các bệnh chuyển hóa thì khuyến nghị về chất xơ còn cao hơn thế. Do đó, các sản phẩm bổ sung chất xơ là một lựa chọn nhanh chóng và hiệu quả.

ANNIBIO CHẤT XƠ
ANNIBIO CHẤT XƠ

Chất xơ hòa tan Annibio là một sản phẩm được sản xuất tại Việt Nam và được phân phối bới AN Care Pharma. ới thành phần trong 1 gói 4g gồm:

  • Inulin: 1000 mg
  • Fructo-oligosaccharides (FOS): 1000 mg
  • Galacto-oligosaccharides (GOS): 1000 mg

Với công dụng bổ sung chất xơ tiêu hóa, giúp nhuận tràng, tăng cường tiêu hóa, hỗ trợ cải thiện tình trạng táo bón, ăn khó tiêu. Sản phẩm có thể sử dụng cho cả trẻ em và người lớn, người có nhu cầu bổ sung thêm chất xơ vào khẩu phần.

Tìm hiểu các bài viết liên quan tại: https://ancarepharma.com/chu-de/kien-thuc-dinh-duong-vi/

Để được tư vấn cụ thể hãy liên hệ với chúng tôi: https://www.facebook.com/ancarepharma

Tài liệu tham khảo:

[1] https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9736284/#sec1-foods-11-03934 The Effects of Soluble Dietary Fibers on Glycemic Response: An Overview and Futures Perspectives

Eliana Bistriche Giuntini 1,*, Fabiana Andrea Hoffmann Sardá 2,3,4, Elizabete Wenzel de Menezes 1

[2] https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10201678/#sec1 Soluble Fiber Supplementation and Serum Lipid Profile: A Systematic Review and Dose-Response Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials

Abed Ghavami 1, Rahele Ziaei 2, Sepide Talebi 3, Hanieh Barghchi 4, Elyas Nattagh-Eshtivani 5, Sajjad Moradi 6, Pegah Rahbarinejad 4, Hamed Mohammadi 3, Hatav Ghasemi-Tehrani 7, Wolfgang Marx 8, Gholamreza Askari 2,∗

[3] https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/27863994/ Understanding the Physics of Functional Fibers in the Gastrointestinal Tract: An Evidence-Based Approach to Resolving Enduring Misconceptions about Insoluble and Soluble Fiber

Johnson W McRorie Jr, Nicola M McKeown

[4] https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0144861716303812?via%3Dihub Inulin: Properties, health benefits and food applications

Muhammad Shoaib, Aamir Shehzad, Mukama Omar, Allah Rakha, Husnain Raza, Hafiz Rizwan Sharif, Azam Shakeel, Anum Ansari, Sobia Niazi

[5] https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8746796/ Beta-Glucan in Foods and Health Benefits

Seiichiro Aoe

[6] https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10892547/#sec3-molecules-29-00896 Therapeutic Potential of Pectin and Its Derivatives in Chronic Diseases

Anathi Dambuza 1,*, Pamela Rungqu 1, Adebola Omowunmi Oyedeji 2, Gugulethu Miya 2, Ayodeji Oluwabunmi Oriola 2, Yiseyon Sunday Hosu 3, Opeoluwa Oyehan Oyedeji 1,*