Omega 3 6 9 là gì?

Trong bối cảnh nhận thức về dinh dưỡng ngày càng tăng cao, các axit béo Omega 3, Omega 6, và Omega 9 đã trở thành thành phần dinh dưỡng được quan tâm đặc biệt trong ngành thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm bổ sung, và thậm chí cả các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày như sữa hay dầu mỡ, bánh kẹo. Sự hiện diện phổ biến của chúng trên nhãn mác sản phẩm đặt ra câu hỏi về bản chất và tầm quan trọng của các loại axit béo này.

Vậy, Omega là gì, và ý nghĩa thực sự của các con số 3, 6, 9 đi kèm là gì trong sinh học và dinh dưỡng? Bài viết này của AN Care Pharma sẽ đi sâu phân tích cấu trúc, chức năng và vai trò của từng loại Omega, giúp quý độc giả có cái nhìn khoa học và toàn diện về những dưỡng chất thiết yếu này.

1. Khái niệm axit béo và nhóm Omega

1.1 Axit béo là gì?

Axit béo là những hợp chất hữu cơ, đóng vai trò là thành phần cấu tạo cơ bản của các loại chất béo (lipid) trong cơ thể sinh vật và trong thực phẩm chúng ta tiêu thụ.

Vai trò chính của axit béo trong cơ thể:

  • Cung cấp năng lượng: Axit béo là nguồn năng lượng dự trữ và cung cấp năng lượng hiệu quả cho cơ thể, đặc biệt khi nguồn carbohydrate không đủ.
  • Cấu trúc màng tế bào: Chúng là thành phần thiết yếu của phospholipid, tạo nên cấu trúc màng tế bào, giúp các tế bào linh hoạt và thực hiện chức năng một cách tối ưu.
  • Tổng hợp các chất quan trọng: Axit béo tham gia vào quá trình tổng hợp hormone, các hợp chất truyền tín hiệu và nhiều chất khác cần thiết cho các chức năng sinh lý của cơ thể.
  • Hấp thụ vitamin: Chúng hỗ trợ cơ thể hấp thụ các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K).
Nguồn thực phẩm chứa axit béo dồi dào
Nguồn thực phẩm chứa axit béo dồi dào

1.2 Tại sao gọi là Axit béo Omega?

Ngoài vai trò thiết yếu, axit béo còn được phân loại dựa trên cấu trúc hóa học của chúng, đặc biệt là sự hiện diện của các liên kết đôi.

Các axit béo Omega là những axit béo không bão hòa, nghĩa là chúng có ít nhất một liên kết đôi (double bond) trong chuỗi carbon. Con số đi kèm với từ Omega cho biết vị trí của liên kết đôi đầu tiên đó, tính từ đầu Omega (tức là đếm từ cuối chuỗi carbon trở lại).

Omega-3: Liên kết đôi đầu tiên nằm ở vị trí carbon thứ 3 khi đếm từ đầu omega.
Omega-6: Liên kết đôi đầu tiên nằm ở vị trí carbon thứ 6 khi đếm từ đầu omega.
Omega-9: Liên kết đôi đầu tiên nằm ở vị trí carbon thứ 9 khi đếm từ đầu omega.

Công thức hóa học của Omega 3, 6, 9
Công thức hóa học của Omega 3, 6, 9

2. Phân biệt Omega 3, 6, 9

 Đặc điểm  Omega 3 (n-3 PUFA) Omega 6 (n-6 PUFA) Omega 9 (n-9 MUFA)
 Tính thiết yếu  Thiết yếu Thiết yếu Không thiết yếu
 Khả năng tự tổng hợp  Không thể tự tổng hợp, phải bổ sung từ chế độ ăn. Không thể tự tổng hợp, phải bổ sung từ chế độ ăn. Có thể tự tổng hợp từ chất béo trong cơ thể.
 Cấu trúc hóa học  Axit béo đa nối đôi (Polyunsaturated Fatty  Acid – PUFA) với nối đôi đầu tiên ở vị trí carbon thứ 3 từ cuối mạch. Axit béo đa nối đôi (PUFA) với nối đôi đầu tiên ở vị trí carbon thứ 6 từ cuối mạch. Axit béo đơn nối đôi (Monounsaturated Fatty Acid – MUFA) với nối đôi ở vị trí carbon thứ 9 từ cuối mạch.
 Các dạng chính  EPA (Eicosapentaenoic Acid), DHA (Docosahexaenoic Acid), ALA (Alpha-Linolenic Acid). LA (Linoleic Acid), AA (Arachidonic Acid). OA (Oleic Acid) là phổ biến nhất.
 Nguồn thực phẩm  Cá béo: cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi.
Hạt: hạt lanh, hạt chia, quả óc chó.
Dầu thực vật: dầu hạt lanh, dầu hạt cải (ít hơn).
Dầu thực vật: dầu đậu nành, dầu hướng dương, dầu ngô, dầu mè.
Các loại hạt: hạt điều, hạnh nhân, hạt óc chó.
Dầu thực vật: dầu ô liu, dầu hạt cải, dầu bơ, dầu đậu phộng.
Các loại hạt và quả: quả bơ, hạt điều, hạnh nhân.
 Vai trò & Lợi ích chính – Chống viêm, chống oxy hóa.
– Sức khỏe tim mạch: Giảm triglyceride, ổn định huyết áp, ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
– Chức năng não bộ & thị lực: Quan trọng cho sự phát triển não bộ ở trẻ em, hỗ trợ chức năng nhận thức và thị lực ở mọi lứa tuổi.
– Hỗ trợ tâm trạng & khớp.
– Cần thiết cho sự phát triển & tăng trưởng.
– Duy trì chức năng tế bào.
– Tham gia vào quá trình đông máu.
– Quan trọng cho sức khỏe làn da và tóc.
– Tuy nhiên, nếu tiêu thụ quá nhiều so với Omega 3 có thể thúc đẩy phản ứng viêm.
– Giảm cholesterol LDL (xấu) và tăng HDL (tốt).

– Hỗ trợ sức khỏe tim mạch.
– Ổn định đường huyết.
– Giảm nguy cơ đột quỵ.
– Có vai trò trong việc giảm viêm (nhưng không mạnh bằng Omega 3).

3. Tỷ lệ vàng cân bằng của Omega

Omega 3 và Omega 6 là hai loại axit béo thiết yếu, có nghĩa là cơ thể chúng ta không thể tự tổng hợp được mà phải hoàn toàn bổ sung từ chế độ ăn uống bên ngoài. Chính vì vậy, khi nói đến việc bổ sung các loại Omega, trọng tâm thường đặt vào tỷ lệ cân bằng giữa Omega 3 và Omega 6.

  • Tỷ lệ 4:1 đã được liên hệ với việc giảm 70% tổng tỷ lệ tử vong trong phòng ngừa thứ phát bệnh tim mạch.
  • Tỷ lệ 2–3:1 giúp ức chế tình trạng viêm ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
  • Ví dụ, tỷ lệ 2.5:1 làm giảm tăng sinh tế bào trực tràng ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng, và tỷ lệ 5:1 có lợi cho bệnh nhân hen suyễn.

 

Phòng ngừa thứ phát bệnh tim mạch
Phòng ngừa thứ phát bệnh tim mạch

Tài liệu tham khảo:

Simopoulos, A. P. (2002). The importance of the ratio of omega-6/omega-3 essential fatty acids. Biomedicine & Pharmacotherapy, 56(8), 365–379. doi:10.1016/S0753-3322(02)00253-6

Bộ Y tế. (2014). Thông tư số 43/2014/TT-BYT ngày 24 tháng 11 năm 2014 về Ban hành Danh mục bệnh nghề nghiệp và Hướng dẫn chẩn đoán, giám định bệnh nghề nghiệp.

Tìm hiểu các bài viết liên quan tại: https://ancarepharma.com/chu-de/kien-thuc-dinh-duong-vi/   

Để được tư vấn cụ thể hãy liên hệ với chúng tôi: https://www.facebook.com/ancarepharma