Trẻ em ăn nhiều ngũ cốc, đậu hạt có thể gây thiếu sắt vì phytate?

Phytate (hay axit phytic) là một hợp chất tự nhiên có nhiều trong ngũ cốc nguyên hạt, đậu, hạt khô. Mặc dù phytate có lợi cho sức khỏe nhờ chống oxy hóa và bảo vệ tim mạch, nhưng nó cũng là chất ức chế hấp thu khoáng chất quan trọng, đặc biệt là sắt, kẽm và canxi – những vi chất thiết yếu cho sự phát triển của trẻ.

Nhiều phụ huynh không để ý rằng trẻ ăn nhiều ngũ cốc nguyên hạt hoặc đậu nhưng vẫn thiếu máu hoặc xanh xao chính là do phytate cản trở hấp thu sắt. Vậy nên hãy cùng AN Care Pharma tìm hiểu qua bài viết dưới đây!

1. Phytate trong thực phẩm ảnh hưởng đến hấp thu khoáng như thế nào?

Phytate có khả năng gắn kết với khoáng chất trong ruột tạo thành các phức hợp không tan, khiến cơ thể không hấp thu được sắt, kẽm, canxi.

Phytate có khả năng gắn kết với khoáng chất trong ruột tạo thành các phức hợp không tan.
Phytate có khả năng gắn kết với khoáng chất trong ruột tạo thành các phức hợp không tan.

1.1. Ảnh hưởng lên sắt

  • Sắt không heme (từ thực vật) dễ bị phytate khóa lại.

  • Nghiên cứu cho thấy 1–2 mg phytate trong bữa ăn có thể làm giảm hấp thu sắt 18–28%, lượng cao hơn có thể giảm đến 50–65% (Hurrell & Egli, 2010).

1.2. Ảnh hưởng lên kẽm và canxi

  • Kẽm từ thực vật cũng bị phytate giảm hấp thu mạnh, đặc biệt ở chế độ ăn chay hoặc ăn nhiều ngũ cốc.

  • Canxi từ sữa và rau củ cũng có thể bị phytate ảnh hưởng, nhưng mức độ thấp hơn so với sắt và kẽm.

2. Làm sao để giảm tác động của phytate với trẻ?

2.1. Bổ sung vitamin C

  • Vitamin C giúp chuyển sắt Fe³⁺ → Fe²⁺, giữ sắt ở dạng hòa tan, tăng hấp thu sắt lên 2–6 lần (Hallberg & Brune, 1986).

  • Vì vậy, khi cho trẻ ăn thực phẩm giàu sắt, nên kèm trái cây giàu Vitamin C như cam, quýt, kiwi, ổi.

Khi cho trẻ ăn thực phẩm giàu sắt, nên kèm trái cây giàu Vitamin C như cam, quýt, kiwi, ổi.
Khi cho trẻ ăn thực phẩm giàu sắt, nên kèm trái cây giàu Vitamin C như cam, quýt, kiwi, ổi.

2.2. Chế biến thực phẩm

Phytate thường có mặt trong ngũ cốc nguyên hạt (gạo lứt, gạo nâu, yến mạch nguyên hạt, lúa mạch, kê, hạt quinoa), các loại đậu và hạt (đậu nành, đậu xanh, hạt điều, hạnh nhân, óc chó, hạt mè). Có thể lựa chọn một số phương pháp chế biến sau giúp làm giảm phytate trong chế độ ăn của trẻ:

  • Ngâm, nảy mầm, lên men: giảm lượng phytate trong đậu, hạt.

  • Nấu chín hoặc rang hạt: phá vỡ phần phytate, giúp trẻ hấp thu khoáng tốt hơn.

Phytate thường có mặt trong ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và hạt.
Phytate thường có mặt trong ngũ cốc nguyên hạt, các loại đậu và hạt.

2.3. Thời điểm ăn hợp lý

  • Tránh cho trẻ ăn quá nhiều ngũ cốc nguyên hạt, đậu, hạt khô cùng lúc với thực phẩm giàu sắt như thịt đỏ, gan, hải sản.

  • Ưu tiên sắt từ thịt, gan, lòng đỏ trứng kết hợp Vitamin C để tăng hấp thu.

3. Phytate không hoàn toàn xấu

  • Có lợi cho sức khỏe tiêu hóa và tim mạch.

  • chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp giảm nguy cơ ung thư và bệnh tim mạch

  • Lưu ý: Phytate không hoàn toàn xấu. Vấn đề chỉ xảy ra khi trẻ thiếu sắt, kẽm hoặc canxi mà lại tiêu thụ nhiều thực phẩm chứa phytate. Trong trường hợp này, phytate có thể làm giảm khả năng hấp thu các khoáng chất quan trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ.

Phytate là một thành phần tự nhiên trong nhiều thực phẩm lành mạnh, nhưng cũng là chất ức chế hấp thu sắt, kẽm và canxi ở trẻ.
Để trẻ khỏe mạnh, tránh thiếu máu, kém hấp thu khoáng chất, cha mẹ cần:

  • Kết hợp Vitamin C khi bổ sung sắt, kẽm

  • Chế biến hợp lý các thực phẩm giàu phytate

  • Cân bằng chế độ ăn, kết hợp thực phẩm giàu khoáng và trái cây tươi.

 

Tìm hiểu các bài viết liên quan tại: https://ancarepharma.com/chu-de/kien-thuc-dinh-duong-vi/

Để được tư vấn cụ thể hãy liên hệ với chúng tôi: https://www.facebook.com/ancarepharma

Tài liệu tham khảo

  • Hallberg, L., & Brune, M. (1986). The role of vitamin C in iron absorption. International Journal for Vitamin and Nutrition Research, 30, 103–108.

  • Hurrell, R., & Egli, I. (2010). Iron bioavailability and dietary reference values. The American Journal of Clinical Nutrition, 91(5), 1461S–1467S. https://doi.org/10.3945/ajcn.2010.28674F

  • Gibson, R. S., & Ferguson, E. L. (1998). Nutrition intervention strategies to combat zinc deficiency in developing countries. Food and Nutrition Bulletin, 19(2), 191–203.

  • Sandberg, A.-S. (2002). Bioavailability of minerals in legumes. British Journal of Nutrition, 88(S3), 281–285. https://doi.org/10.1079/BJN/2002699

slot777

slot777

slot777

slot777

slot777

slot mahjong

slot777

slot777

slot777

slot777

slot777

slot777

vivo500

apk slot

slot maxwin

slot777

slot mahjong

ink789

slot thailand

slot mahjong

slot777

apk slot

suhu777

slot dana

Slot Mahjong

slot777

slot777

slot777

Slot Mahjong

slot777

slot777

slot777

slot777

slot777

apk slot777

slot 5k

apk slot

slot777

slot777

slot mahjong

slot mahjong

slot777