Viêm tai giữa là một trong những bệnh lý tai mũi họng phổ biến nhất ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi. Nhiều trẻ bị viêm tai giữa tái đi tái lại nhiều lần, gây đau, sốt, quấy khóc, thậm chí ảnh hưởng đến thính lực và sự phát triển ngôn ngữ nếu không được phát hiện sớm. Vậy tại sao trẻ hay bị viêm tai giữa hơn người lớn? Nguyên nhân không chỉ nằm ở tai mà còn liên quan mật thiết đến mũi họng và hệ miễn dịch của trẻ.
1. Cấu tạo vòi nhĩ
Vòi nhĩ là ống nối giữa tai giữa và mũi họng, có vai trò cân bằng áp lực và dẫn lưu dịch trong tai. Ở trẻ nhỏ, vòi nhĩ có đặc điểm:
-
Ngắn hơn người lớn
-
Nằm ngang hơn
-
Lòng ống hẹp

Chính vì vậy, khi trẻ bị viêm mũi, sổ mũi hay viêm họng, vi khuẩn và dịch nhầy rất dễ trào ngược từ mũi họng lên tai giữa, gây viêm. Đây là lý do vì sao viêm tai giữa thường xuất hiện sau một đợt cảm lạnh, cảm cúm.
2. Trẻ dễ mắc viêm mũi họng và cảm lạnh
2.1. Các bệnh viêm đường hô hấp thường gặp ở trẻ nhỏ
Trẻ nhỏ có thể bị viêm đường hô hấp trên 6–8 lần mỗi năm, đặc biệt khi:
-
Đi nhà trẻ sớm
-
Thời tiết, nhiệt độ thay đổi đặc biệt với khí hậu lạnh của miền Bắc
-
Tiếp xúc với môi trường đông người

Mỗi lần viêm mũi họng đều làm tăng nguy cơ viêm tai giữa. Thực tế, đa số các trường hợp viêm tai giữa ở trẻ là biến chứng của viêm mũi họng, chứ không phải bệnh xuất phát trực tiếp từ tai.
2.2 Hệ miễn dịch của trẻ
Hệ miễn dịch của trẻ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi, chưa phát triển hoàn chỉnh:
-
Khả năng tạo kháng thể còn hạn chế
-
Chưa có “trí nhớ miễn dịch” phong phú
Do đó, khi vi khuẩn hoặc virus xâm nhập tai giữa, cơ thể trẻ khó kiểm soát phản ứng viêm, dẫn đến bệnh dễ nặng và dễ tái phát hơn so với người lớn.
3. VA (adenoid) to hoặc viêm VA
VA là tổ chức lympho nằm ở vòm mũi họng, gần cửa vòi nhĩ. Ở trẻ em, VA thường:
-
To sinh lý
-
Dễ viêm khi trẻ hay ốm
VA to hoặc viêm VA có thể chèn ép vòi nhĩ, làm tắc đường dẫn lưu dịch từ tai giữa. Hậu quả là dịch ứ đọng trong tai, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và gây viêm tai giữa kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
4. Những yếu tố khác gây nên Viêm tai giữa
4.1 Thói quen sinh hoạt chưa phù hợp
Một số thói quen tưởng chừng vô hại nhưng lại làm tăng nguy cơ viêm tai giữa ở trẻ:
-
Bú bình khi nằm
-
Trào sữa lên mũi họng
-
Trẻ chưa biết xì mũi đúng cách
Những yếu tố này khiến dịch và vi khuẩn dễ đi ngược lên tai giữa qua vòi nhĩ.
4.2 Yếu tố môi trường và dị ứng
Các yếu tố môi trường cũng đóng vai trò quan trọng:
-
Khói thuốc lá thụ động
-
Ô nhiễm không khí
-
Thời tiết lạnh, ẩm
-
Viêm mũi dị ứng
Viêm mũi dị ứng gây phù nề niêm mạc, làm vòi nhĩ dễ bị bít tắc, khiến tai giữa không thoát được dịch, từ đó dẫn đến viêm.
5. Dấu hiệu cha mẹ không nên bỏ qua
Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám sớm nếu thấy trẻ có các biểu hiện:
-
Sốt, quấy khóc, khó ngủ
-
Hay kéo tai, dụi tai

-
Đau tai hoặc chảy dịch tai
-
Nghe kém, phản ứng chậm với âm thanh
Phát hiện và điều trị sớm giúp hạn chế biến chứng như giảm thính lực, viêm tai giữa mạn tính.
Trẻ hay bị viêm tai giữa là do đặc điểm giải phẫu vòi nhĩ, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và tình trạng viêm mũi họng tái diễn. Viêm tai giữa không đơn thuần là bệnh ở tai mà bắt nguồn chủ yếu từ mũi họng. Việc chăm sóc đường hô hấp, giữ mũi họng thông thoáng và điều trị sớm các bệnh tai mũi họng sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ viêm tai giữa ở trẻ.
Tìm hiểu các bài viết liên quan tại: https://ancarepharma.com/chu-de/kien-thuc-dinh-duong-vi/
Để được tư vấn cụ thể hãy liên hệ với chúng tôi: https://www.facebook.com/ancarepharma
Tài liệu tham khảo
Bluestone, C. D., & Klein, J. O. (2007).
Otitis media in infants and children (4th ed.). BC Decker.
Schilder, A. G. M., Chonmaitree, T., Cripps, A. W., Rosenfeld, R. M., Casselbrant, M. L., Haggard, M. P., & Venekamp, R. P. (2016).
Otitis media. Nature Reviews Disease Primers, 2, 16063.
American Academy of Pediatrics Subcommittee on Management of Acute Otitis Media. (2013).
The diagnosis and management of acute otitis media. Pediatrics, 131(3), e964–e999.
Daly, K. A., Hoffman, H. J., Kvaerner, K. J., Kvestad, E., Casselbrant, M. L., Homøe, P., & Smith, R. J. (2010).
Epidemiology, natural history, and risk factors. Annals of Otology, Rhinology & Laryngology, 119(4_suppl), 3–8.
Paradise, J. L., Rockette, H. E., Colborn, D. K., Bernard, B. S., Smith, C. G., Kurs-Lasky, M., & Janosky, J. E. (1997).
Otitis media in 2253 Pittsburgh-area infants. Pediatrics, 99(3), 318–333.
World Health Organization. (2004).
Chronic suppurative otitis media: Burden of illness and management options. WHO Press.

English