Kefir là một loại thức uống lên men có nguồn gốc từ vùng Kavkaz, được tạo thành nhờ quá trình lên men sữa với hạt kefir (kết hợp giữa vi khuẩn axit lactic và nấm men). Nhờ vào cấu trúc vi sinh đa dạng, kefir được coi là một trong những loại thực phẩm lên men có giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe cao nhất hiện nay.
1. Kefir là gì?
Kefir là sản phẩm của quá trình lên men sữa (thường là sữa bò, dê hoặc cừu) với các hạt kefir chứa vi khuẩn có lợi và nấm men. Sau 24–48 giờ lên men, kefir trở thành một loại đồ uống có vị chua nhẹ, sánh mịn và giàu probiotic. Ngoài phiên bản từ sữa động vật, kefir cũng có thể được làm từ sữa thực vật (dừa, đậu nành…), tuy nhiên hoạt tính sinh học sẽ khác biệt.

2. Công dụng của kefir
2.1. Cải thiện sức khỏe tiêu hóa
Kefir chứa hơn 30 chủng probiotic có lợi, bao gồm Lactobacillus kefiranofaciens và Lactococcus lactis, giúp khôi phục cân bằng hệ vi sinh đường ruột, cải thiện triệu chứng tiêu chảy, táo bón và hội chứng ruột kích thích (IBS).

2.2. Tăng cường miễn dịch
Kefir giúp điều hòa miễn dịch bằng cách kích thích sản xuất cytokine, hoạt hóa đại thực bào và ức chế vi khuẩn có hại như Salmonella hay E. coli. Nhờ đó, cơ thể tăng cường sức đề kháng tự nhiên.
2.3. Kiểm soát đường huyết và cholesterol
Một số nghiên cứu cho thấy uống kefir đều đặn giúp cải thiện mức đường huyết lúc đói, HbA1c và giảm cholesterol toàn phần cũng như LDL – yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch.
2.4. Chống viêm, chống oxy hóa
Các chất hoạt tính trong kefir như polyphenol, peptit sinh học và kefiran có khả năng chống lại các gốc tự do, giảm viêm và bảo vệ tế bào – từ đó góp phần phòng ngừa bệnh mạn tính.
3. Hạn chế của kefir
Dù là thực phẩm có lợi, kefir vẫn có một số điểm cần lưu ý:
-
Người không dung nạp lactose nặng có thể gặp vấn đề, dù kefir đã được lên men và giảm bớt lượng lactose.
-
Gây đầy hơi, chướng bụng ở người mới sử dụng do thay đổi hệ vi sinh đường ruột.
-
Không nên dùng cho người có hệ miễn dịch suy giảm nghiêm trọng (đang hóa trị, sau ghép tạng…) mà không có hướng dẫn y tế.

4. Đối tượng nên sử dụng kefir
-
Người thường xuyên rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, táo bón, hội chứng ruột kích thích.
-
Người cần tăng miễn dịch: trẻ em, người cao tuổi, người hay ốm vặt.
-
Bệnh nhân tiểu đường type 2, người có cholesterol cao.
-
Người ăn kiêng, cần protein và lợi khuẩn dễ hấp thu từ thực phẩm tự nhiên.
Kết luận
Kefir là thức uống lên men bổ dưỡng, giàu probiotic, giúp cải thiện tiêu hóa, miễn dịch và hỗ trợ kiểm soát đường huyết, cholesterol. Tuy nhiên, nên sử dụng từ liều lượng nhỏ và theo dõi phản ứng cơ thể.
Tìm hiểu các bài viết liên quan tại: https://ancarepharma.com/chu-de/kien-thuc-dinh-duong-vi/
Để được tư vấn cụ thể hãy liên hệ với chúng tôi: https://www.facebook.com/ancarepharma
Tài liệu tham khảo:
Rosa DD, et al. Milk kefir: nutritional, microbiological and health benefits. Front Microbiol. 2017
Hertzler SR, et al. Kefir improves lactose digestion and tolerance. J Am Diet Assoc. 2003
St-Onge MP, et al. Consumption of kefir improves cholesterol profiles. Eur J Clin Nutr. 2002
Rodrigues KL, et al. Anti-inflammatory and immune benefits of kefir. Int Dairy J. 2005
Ejtahed HS, et al. Effect of probiotic fermented milk on glycemic control in type 2 diabetes. J Res Med Sci

English